paprika sauce

paprika sauce

The chef drizzles paprika sauce over the grilled chicken.

Định nghĩa

Paprika sauce (danh từ) một loại sốt đặc, thường được làm từ nước dùng (velouté) kết hợp với hành tây băm nhỏ đã được xào, ớt bột (paprika) kem tươi. Sốt này màu đỏ cam đặc trưng, vị ngọt nhẹ từ ớt bột kem, thường dùng kèm với thịt , thịt hoặc món hầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi ức sốt ớt bột tại nhà hàng.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt ớt bột béo ngậy để ăn kèm với sườn heo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drizzle paprika sauce over something": rưới sốt ớt bột lên món ăn.
    • She drizzled paprika sauce over the roasted vegetables. ( ấy rưới sốt ớt bột lên rau củ nướng.)
  • "to serve with paprika sauce": dùng kèm với sốt ớt bột.
    • The Hungarian goulash is often served with a side of paprika sauce. (Món goulash Hungary thường được dùng kèm với sốt ớt bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Paprika (danh từ): Ớt bột, một loại gia vị làm từ ớt khô xay nhuyễn, vị ngọt hoặc cay nhẹ.
    • Add a teaspoon of paprika to the stew for color. (Thêm một thìa cà phê ớt bột vào món hầm để tạo màu.)
  • Sauce (danh từ): Sốt, nước chấm hoặc nước sốt dùng để tăng hương vị cho món ăn.
    • Tomato sauce is a common condiment. (Sốt cà chua một loại gia vị phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Red pepper sauce: sốt ớt đỏ (nhấn mạnh vào màu sắc vị cay từ ớt).
  • Creamy paprika dressing: nước sốt ớt bột dạng kem (thường dùng cho salad hoặc món nguội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stir in paprika sauce: khuấy đều sốt ớt bột vào món ăn.
    • Stir in the paprika sauce slowly to avoid lumps. (Khuấy đều sốt ớt bột từ từ để tránh bị vón cục.)
  • To reduce paprika sauce: đặc sốt ớt bột bằng cách đun sôi.
    • Let the paprika sauce reduce for 10 minutes. (Để sốt ớt bột đặc trong 10 phút.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paprika sauce". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về ẩm thực: - "A pinch of paprika": một chút ớt bột (ám chỉ thêm một chút gia vị hoặc sự thú vị vào điều đó). - The party needed a pinch of paprika to liven it up. (Bữa tiệc cần một chút ớt bột để làm sôi động lên.)